top of page
3_edited.jpg

Tết Nguyên Đán – KHÁM PHÁ NGAY CỘI NGUỒN VÀ THẮNG LỚN! /

Lunární Nový rok – POZNEJTE VIETNAMSKÉ KOŘENY A VYHRAJTE SKVĚLÉ CENY!

1. Tết Nguyên Đán còn được gọi là gì? / Jak se jinak nazývá svátek “Tết”?
A. Tết Trung Thu / Svátek středu podzimu
B. Tết Âm Lịch / Lunární Nový rok
C. Tết Đoan Ngọ / Svátek dračích lodí
D. Tết Hàn Thực / Svátek lampionů
2. Tết Nguyên Đán thường diễn ra vào tháng mấy dương lịch? / Kdy se obvykle slaví Tet podle gregoriánského kalendáře?
A. Tháng 12 / V prosinci
B. Tháng 3 / V březnu
C. Tháng 1 hoặc tháng 2 / V lednu nebo únoru
D. Tháng 4 / V dubnu
3. Loại bánh truyền thống nào thường xuất hiện trong ngày Tết ở Việt Nam? / Který tradiční pokrm je typický pro oslavy Tetu ve Vietnamu?
A. Bánh mì / Chléb
B. Bánh bao / Knedlíky
C. Bánh chưng
D. Bánh cuốn / Nudlová polévka
4. Màu sắc nào được xem là mang lại may mắn trong ngày Tết? / Která barva symbolizuje štěstí a prosperitu během Tetu?
A. Trắng / Bílá
B. Đen / Černá
C. Đỏ / Červená
D. Xanh lá / Zelená
5. Phong tục nào thể hiện việc chúc may mắn cho trẻ em vào dịp Tết? / Jaký zvyk je spojen s přáním štěstí dětem během Tetu?
A. Lì xì đầu năm / Darování peněz v červené obálce (lì xì)
B. Tặng quà sinh nhật / Darování narozeninových dárků
C. Đi dã ngoại / Školní výlet
D. Trang trí nhà cửa / Výzdoba domu
6. Người Việt thường làm gì trước Tết để chuẩn bị đón năm mới? / Co lidé ve Vietnamu obvykle dělají před Tetem?
A. Đi du lịch / Cestují
B. Học thêm / Učí se více
C. Ngủ nhiều hơn / Spí déle
D. Mua quần áo mới, dọn dẹp nhà cửa / Kupují nové oblečení a uklízejí dům
7. Hoa nào thường được trưng bày trong nhà vào dịp Tết ở miền Bắc? / Která rostlina je typická pro oslavy Tetu na severu Vietnamu?
A. Hoa mai / Meruňkový květ
B. Hoa đào / Broskvový květ
C. Hoa lan / Orchidej
D. Hoa cúc / Chryzantéma
8. Hoa nào thường được trưng bày trong nhà vào dịp Tết ở miền Nam? / Která květina je typická pro oslavy Tetu na jihu Vietnamu?
A. Hoa mai / Meruňkový květ
B. Hoa đào / Broskvový květ
C. Hoa hồng / Růže
D. Hoa ly / Lilie
9. Ngày mùng 1 Tết có ý nghĩa gì đối với người Việt? / Co symbolizuje první den Tetu?
A. Ngày nghỉ cuối năm / Konec roku
B. Ngày tổng kết học tập / Školního prospěchu
C. Ngày đi làm lại / Návrat do práce
D. Ngày bắt đầu năm mới / Začátek nového roku
10. Một lời chúc phổ biến trong dịp Tết là gì? / Které vietnamské přání se během Tetu používá nejčastěji?
A. Chúc ngủ ngon
B. Chúc học giỏi
C. Chúc mừng năm mới
D. Chúc đi chơi vui vẻ
bottom of page